gió lào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió nóng và khô thổi từ phía Tây sang Trung Bộ Việt Nam: "gió lào" là một loại gió đặc trưng, có tính chất khô nóng, thường xuất hiện vào mùa hè ở các tỉnh miền Trung Việt Nam, bắt nguồn từ hướng Tây (từ Lào).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháng Tư, tháng Năm, miền Trung thường phải hứng chịu những đợt gió lào khắc nghiệt.
- Cây cối héo úa vì nắng nóng và gió lào.
- Người dân quê tôi gọi gió lào là "gió phơn Tây Nam".
Các cách sử dụng nâng cao
"gió lào lửa": cụm từ nhấn mạnh tính chất khô nóng, thiêu đốt của loại gió này.
- Trưa hè, gió lào lửa thổi qua khiến không khí như một lò nung.
"cái nóng của gió lào": chỉ cái nóng đặc trưng do loại gió này mang lại.
- Cái nóng của gió lào khác hẳn với cái nóng ẩm của miền Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Gió phơn (danh từ): tên gọi khác dựa trên cơ chế khí tượng (gió fơn), chỉ cùng hiện tượng gió khô nóng khi vượt qua dãy núi.
- Gió Tây Nam khô nóng (cụm danh từ): tên gọi mang tính chất mô tả khí tượng học chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
- Gió Tây (danh từ): cách gọi dân gian dựa theo hướng gió.
- Gió Lào (danh từ): cách viết khác của cùng một từ.
Thành ngữ liên quan
- Nắng chang chang, gió lào lửa: thành ngữ miêu tả thời tiết cực kỳ nóng bức và khô hạn.
- Giữa trưa, đồng ruộng trơ trọi dưới nắng chang chang, gió lào lửa.
- Gió nóng và khô thổi từ phía Tây sang Trung Bộ Việt Nam.